學華語Kaori Dict

領主

giản thể: 领主

lǐngzhǔ

ㄌㄧㄥˇ ㄓㄨˇ

LÃNH CHỦ

  1. 1.lãnh chúa; chư hầu; quyền thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    領主對他的臣民有絕對權力。

    lǐngzhǔ duì tā de chénmín yǒu juéduìquán lì。

    Chủ nhân có quyền lực tuyệt đối đối với những người thuộc về mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領主 nghĩa là gì? · Kaori Dict