- 1.cổ áo
- 2.dải cổ
- 3.đường viền cổ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nơi hai đầu cổ áo gặp nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.