- 1.dẫn đầu
- 2.là người đầu tiên bắt đầu

例句Câu ví dụ
- 1
日本是世界高科技產業的領頭人。
Rìběn shì shìjiè gāokējì chǎnyè de lǐngtóu rén。
Nhật Bản là người dẫn đầu trong ngành công nghiệp công nghệ cao thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.