學華語Kaori Dict

零頭

giản thể: 零头

língtóu

ㄌㄧㄥˊ ㄊㄡˊ

LINH ĐẦU

  1. 1.lẻ
  2. 2.từ vụn
  3. 3.phần còn lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    工資是你的零頭;上班時間大家隨便混混。

    gōngzī shì nǐ de língtóu; shàngbānshíjiān dàjiā suíbiàn hùn hùn。

    Lương là một phần nhỏ của ngươi; thời gian làm việc mọi người đều có thể tùy tiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict