例句Câu ví dụ
- 1
工資是你的零頭;上班時間大家隨便混混。
gōngzī shì nǐ de língtóu; shàngbānshíjiān dàjiā suíbiàn hùn hùn。
Lương là một phần nhỏ của ngươi; thời gian làm việc mọi người đều có thể tùy tiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
