學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
領頭羊
領頭羊
giản thể:
领头羊
lǐng
tóu
yáng
[ㄌㄧㄥˇ ㄊㄡˊ ㄧㄤˊ]
LÃNH ĐẦU DƯƠNG
1.
người dẫn đầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頭
tóu
đầu
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
點頭
diǎntóu
gật đầu
石頭
shítou
đá
羊
yáng
cừu; dê
領
lǐng
cổ
木頭
mùtou
chậm chạp
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
逐字解
Từng chữ trong từ
領
lãnh
cổ
頭
đầu
đầu
羊
dương
cừu, dê
記憶技巧
Mẹo nhớ
頭
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
領頭羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict