學華語Kaori Dict

giản thể:

é

ㄜˊ

NGẠCH

  1. 1.biến thể của 額|额[e2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    額。。。這個怎麼用?

    é。。。 zhège zěnme yòng?

    À... thì này dùng như thế nào

  • 2

    額,那真的很奇怪。。。

    é, nà zhēnde hěn qíguài。。。

    À, điều đó thật kỳ lạ

  • 3

    最近,來自亞洲各國的進口額不斷擴大。

    zuìjìn, láizì Yàzhōu gèguó de jìnkǒu é bùduàn kuòdà。

    Gần đây, giá trị nhập khẩu từ các nước châu Á đang không ngừng mở rộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頟 nghĩa là gì? · Kaori Dict