例句Câu ví dụ
- 1
我從沒想到我會得頭獎。
wǒ cóngméi xiǎngdào wǒ huì de tóujiǎng。
Tôi chưa từng mơ đến việc mình sẽ giành giải nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
