學華語Kaori Dict

頭骨

giản thể: 头骨

tóu

ㄊㄡˊ ㄍㄨˇ

ĐẦU CỐT

例句Câu ví dụ

  • 1

    進一步的檢查發現頭骨受到劇烈的撞擊而碎裂。

    jìnyībù de jiǎnchá fāxiàn tóugǔ shòudào jùliè de zhuàngjī ér suìliè。

    Kiểm tra thêm cho thấy hộp sọ đã bị va đập mạnh và vỡ vụn

  • 2

    相反,他們通過舌頭來偵測聲音,並通過頭骨內的感覺器官來感受震動。

    xiāngfǎn, tāmen tōngguò shétou lái zhēncè shēngyīn, bìng tōngguò tóugǔ nèi de gǎnjuéqìguān lái gǎnshòu zhèndòng。

    Ngược lại, họ phát hiện âm thanh qua lưỡi và cảm nhận rung động qua cơ quan cảm giác trong xương sọ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict