學華語Kaori Dict

顏料

giản thể: 颜料

yánliào

ㄧㄢˊ ㄌㄧㄠˋ

NHAN LIỆU

  1. 1.sơn
  2. 2.thuốc nhuộm
  3. 3.sắc tố

例句Câu ví dụ

  • 1

    丙烯顏料很難洗掉!

    bǐngxī yánliào hěn nán xǐ diào!

    Màu acrylic rất khó tẩy sạch

  • 2

    顏料粘在衣服上怎麼都洗不掉。

    yánliào zhān zài yīfu shàng zěnme dōu xǐ bù diào。

    Màu sắc sơn dính vào quần áo không thể giặt sạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顏料 nghĩa là gì? · Kaori Dict