例句Câu ví dụ
- 1
丙烯顏料很難洗掉!
bǐngxī yánliào hěn nán xǐ diào!
Màu acrylic rất khó tẩy sạch
- 2
顏料粘在衣服上怎麼都洗不掉。
yánliào zhān zài yīfu shàng zěnme dōu xǐ bù diào。
Màu sắc sơn dính vào quần áo không thể giặt sạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
