學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顏體
顏體
giản thể:
颜体
yán
tǐ
[ㄧㄢˊ ㄊㄧˇ]
NHAN THỂ
1.
Phong cách Nhan (trong thư pháp Trung Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
身體
shēntǐ
cơ thể
顏色
yánsè
màu sắc
全體
quántǐ
tất cả
團體
tuántǐ
nhóm
體育
tǐyù
thể thao
媒體
méitǐ
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
具體
jùtǐ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
整體
zhěngtǐ
thực thể toàn bộ
逐字解
Từng chữ trong từ
顏
nhan
mặt, ngoại hình khuôn mặt
體
thể
thân thể
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掩體
yǎntǐ
boong-ke (quân sự)
演替
yǎntì
sự kế tiếp (của các thay đổi trong một quần xã sinh thái)
記憶技巧
Mẹo nhớ
體
THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顏體 nghĩa là gì? · Kaori Dict