學華語Kaori Dict

頂颳颳

giản thể: 顶刮刮

dǐngguāguā

ㄉㄧㄥˇ ㄍㄨㄚ ㄍㄨㄚ

ĐỈNH QUÁT QUÁT

  1. 1.biến thể của 頂呱呱|顶呱呱[ding3 gua1 gua1]

Cách đọc khác:dǐngguāguā頂刮刮 — biến thể của 頂呱呱|顶呱呱[ding3 gua1 gua1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顶刮刮 nghĩa là gì? · Kaori Dict