學華語Kaori Dict

風頭

giản thể: 风头

fēngtóu

ㄈㄥ ㄊㄡˊ

PHONG ĐẦU

TOCFL 7
  1. 1.hướng gió
  2. 2.cách gió thổi
  3. 3.bóng chỉ xu hướng
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.hướng phát triển của sự kiện
  2. 5.tình hình phát triển (đặc biệt ảnh hưởng đến bản thân)
  3. 6.dư luận (về hành động của một người)
  4. 7.tuyên truyền (thường là tiêu cực)
  5. 8.tâm điểm chú ý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风头 nghĩa là gì? · Kaori Dict