- 1.hướng gió
- 2.cách gió thổi
- 3.bóng chỉ xu hướng
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.hướng phát triển của sự kiện
- 5.tình hình phát triển (đặc biệt ảnh hưởng đến bản thân)
- 6.dư luận (về hành động của một người)
- 7.tuyên truyền (thường là tiêu cực)
- 8.tâm điểm chú ý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.