- 1.bão; cơn bão
- 2.chấn động dữ dội
- 3.bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)

例句Câu ví dụ
- 1
海上有風暴。
hǎi shàng yǒu fēng bào
Có bão trên biển
- 2
風暴是危險的。
fēngbào shì wēixiǎn de。
Bão là nguy hiểm
- 3
我覺得風暴來了。
wǒ juéde fēngbào lái le。
Tôi cảm thấy bão đang đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.