學華語Kaori Dict

風暴

giản thể: 风暴

fēngbào

ㄈㄥ ㄅㄠˋ

PHONG BẠO

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.bão; cơn bão
  2. 2.chấn động dữ dội
  3. 3.bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    海上有風暴。

    hǎi shàng yǒu fēng bào

    Có bão trên biển

  • 2

    風暴是危險的。

    fēngbào shì wēixiǎn de。

    Bão là nguy hiểm

  • 3

    我覺得風暴來了。

    wǒ juéde fēngbào lái le。

    Tôi cảm thấy bão đang đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风暴 nghĩa là gì? · Kaori Dict