學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛地
飛地
giản thể:
飞地
fēi
dì
[ㄈㄟ ㄉㄧˋ]
PHI ĐỊA
1.
vùng đất nội phận
2.
đất của một quốc gia bị bao quanh bởi quốc gia khác
3.
một vùng đất nhô ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地方
dìfāng
khu vực
地
de
trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
地
dì
đất
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
地圖
dìtú
bản đồ
地點
dìdiǎn
nơi
地球
dìqiú
trái đất
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
地
địa
đất — đất, đất đai, mặt đất
記憶技巧
Mẹo nhớ
地
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飛地 nghĩa là gì? · Kaori Dict