學華語Kaori Dict

飛行檢查

giản thể: 飞行检查

fēixíngjiǎnchá

ㄈㄟ ㄒㄧㄥˊ ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ

PHI HÀNH KIỂM TRA

  1. 1.kiểm tra đột xuất
  2. 2.(thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải
  3. 3.viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛行檢查 nghĩa là gì? · Kaori Dict