- 1.kiểm tra đột xuất
- 2.(thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải
- 3.viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.