學華語Kaori Dict

飛過

giản thể: 飞过

fēiguò

ㄈㄟ ㄍㄨㄛˋ

PHI QUÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    踢足球的時候,飛機正好飛過,我們就會興奮地大叫:“打飛機啦!打飛機啦!”

    tī zúqiú de shíhou, fēijī zhènghǎo fēiguò, wǒmen jiù huì xīngfèn de dà jiào: “ dǎfēijī la! dǎfēijī la! ”

    Khi đang đá bóng, máy bay bay ngang qua, chúng tôi sẽ hào hứng hét lên: 'Đập máy bay! Đập máy bay!'

  • 2

    人造衛星從河內上空飛過。

    rénzàowèixīng cóng Hénèi shàngkōng fēiguò。

    Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.

  • 3

    他喜歡看著鳥兒從頭上飛過。

    tā xǐhuan kàn zhe niǎor cóngtóu shàng fēiguò。

    Anh ấy thích nhìn chim bay qua đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛過 nghĩa là gì? · Kaori Dict