學華語Kaori Dict

飛行

giản thể: 飞行

fēixíng

ㄈㄟ ㄒㄧㄥˊ

PHI HÀNH

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.(máy bay,...) bay
  2. 2.đang bay
  3. 3.chuyến bay
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hàng không

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機在高空飛行。

    fēi jī zài gāo kōng fēi xíng

    Máy bay bay ở độ cao

  • 2

    飛行愉快!

    fēixíng yúkuài!

    Chúc bạn bay thật vui vẻ!

  • 3

    瑪麗是在16小時跨大陸飛行中早產出生的。

    Mǎlì shì zài 1 6 xiǎoshí kuà dàlù fēixíng zhōng zǎochǎn chūshēng de。

    Mary sinh non trong một chuyến bay liên lục địa kéo dài 16 giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞行 nghĩa là gì? · Kaori Dict