- 1.duy trì đất đai (bằng luân canh hoặc phân bón)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.