例句Câu ví dụ
- 1
我餓死了!
wǒ èsǐ le!
Tôi đói chết mất
- 2
家畜餓死了。
jiāchù èsǐ le。
Động vật ăn cỏ bị đói chết
- 3
牲口餓死了。
shēngkou èsǐ le。
Đồ ăn đã đói chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
