學華語Kaori Dict

餓死

giản thể: 饿死

è

ㄜˋ ㄙˇ

NGẠ TỬ

  1. 1.chết đói
  2. 2.rất đói

例句Câu ví dụ

  • 1

    我餓死了!

    wǒ èsǐ le!

    Tôi đói chết mất

  • 2

    家畜餓死了。

    jiāchù èsǐ le。

    Động vật ăn cỏ bị đói chết

  • 3

    牲口餓死了。

    shēngkou èsǐ le。

    Đồ ăn đã đói chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饿死 nghĩa là gì? · Kaori Dict