例句Câu ví dụ
- 1
他們被迫殺掉他們的幾匹馬來吃。
tāmen bèipò shādiào tāmen de jǐ pǐ Mǎlái chī。
Họ bị ép buộc phải giết và ăn vài con ngựa của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
