學華語Kaori Dict

馬腳

giản thể: 马脚

jiǎo

ㄇㄚˇ ㄐㄧㄠˇ

MÃ CƯỚC

  1. 1.điều gì đó mà người ta muốn che giấu
  2. 2.con mèo (như trong "để lộ con mèo")

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬屁拍在馬腳上。

    mǎpì pāi zài mǎjiǎo shàng。

    Khen ngợi người khác mà không đúng chỗ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict