學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驗孕
驗孕
giản thể:
验孕
yàn
yùn
[ㄧㄢˋ ㄩㄣˋ]
NGHIỆM DỰNG
1.
驗孕 — thử thai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經驗
jīngyàn
kinh nghiệm
實驗
shíyàn
thí nghiệm
體驗
tǐyàn
trải nghiệm
考驗
kǎoyàn
thử thách
試驗
shìyàn
thí nghiệm
實驗室
shíyànshì
phòng thí nghiệm
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
測驗
cèyàn
bài kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
驗
nghiệm
kiểm tra, kiểm nghiệm
孕
dựng
có thai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼暈
yǎnyùn
cảm thấy chóng mặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驗孕 nghĩa là gì? · Kaori Dict