- 1.kinh phong ở trẻ em (bệnh xảy ra ở trẻ em, đặc biệt dưới năm tuổi, đặc trưng bởi co thắt cơ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.