學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
馬陸
馬陸
giản thể:
马陆
mǎ
lù
[ㄇㄚˇ ㄌㄨˋ]
MÃ LỤC
1.
con cuốn chiếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
馬路
mǎlù
đường phố
馬
mǎ
ngựa
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
陸續
lùxù
lần lượt
陸地
lùdì
đất liền (trái với biển)
陸軍
lùjūn
quân đội
馬桶
mǎtǒng
bô
逐字解
Từng chữ trong từ
馬
mã
ngựa
陸
lục
đất liền
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
馬路
mǎlù
đường phố
瑪律
Mǎlǜ
Malé, thủ đô của Maldives (Đài Loan)
碼率
mǎlǜ
tốc độ bit
馬鹿
mǎlù
hươu đỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
馬
MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
马陆 nghĩa là gì? · Kaori Dict