學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
馱獸
馱獸
giản thể:
驮兽
tuó
shòu
[ㄊㄨㄛˊ ㄕㄡˋ]
THỒ THÚ
1.
động vật thồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
野獸
yěshòu
quái thú
馱
tuó
mang vác trên lưng
怪獸
guàishòu
động vật hiếm
禽獸
qínshòu
chim và thú
猛獸
měngshòu
quái thú
䭾
tuó
biến thể của 馱|驮[tuo2]
獸
shòu
quái thú
馱
duò
hàng hóa mà động vật thồ chở
逐字解
Từng chữ trong từ
馱
thồ, đà, đạ
vác lên lưng
獸
thú
con vật, sinh vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脫手
tuōshǒu
thoát khỏi
脫售
tuōshòu
bán hết; bán sạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驮兽 nghĩa là gì? · Kaori Dict