學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駁斥
駁斥
giản thể:
驳斥
bó
chì
[ㄅㄛˊ ㄔˋ]
BÁC XÍCH
TOCFL 7
1.
bác bỏ
2.
vạch trần
3.
phủ nhận
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
lên án
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排斥
páichì
từ chối
反駁
fǎnbó
phản bác
駁回
bóhuí
từ chối
充斥
chōngchì
đầy rẫy
斥責
chìzé
chỉ trích
痛斥
tòngchì
chỉ trích nặng nề
訓斥
xùnchì
khiển trách
辯駁
biànbó
tranh cãi
逐字解
Từng chữ trong từ
駁
bác
có nhiều màu sắc, sặc sỡ
斥
xích, xịch
chửi, mắng, chỉ trích, trách
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驳斥 nghĩa là gì? · Kaori Dict