學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駐錫
駐錫
giản thể:
驻锡
zhù
xī
[ㄓㄨˋ ㄒㄧ]
TRÚ TÍCH
1.
駕錫 — (Phật giáo) (của một vị tăng) ở lại tại một ngôi chùa (thường là để giảng dạy hoặc tu hành)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
駐
zhù
dừng
錫
xī
thiếc (hóa học)
進駐
jìnzhù
tiến vào và đồn trú
駐紮
zhùzhā
đóng quân
駐守
zhùshǒu
(trấn giữ và) phòng thủ
駐軍
zhùjūn
đóng quân hoặc đồn trú
駐足
zhùzú
dừng lại (đi bộ)
派駐
pàizhù
cử đi với vai trò chính thức
逐字解
Từng chữ trong từ
駐
trú
ở lại, dừng lại
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主席
zhǔxí
chủ tịch
朱熹
ZhūXī
Zhu Xi hoặc Chu Hsi (1130-1200), còn được biết đến là Chu Tử 朱子[Zhu1 zi3], nhà văn và nhà tuyên truyền Nho giáo thời Tống, người sáng lập Tân Nho giáo
竹溪
Zhúxī
huyện Zhuxi ở Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc
竹蓆
zhúxí
matsa tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驻锡 nghĩa là gì? · Kaori Dict