學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駕齡
駕齡
giản thể:
驾龄
jià
líng
[ㄐㄧㄚˋ ㄌㄧㄥˊ]
GIÁ LINH
1.
thâm niên lái xe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年齡
niánlíng
LT:把[ba3],個|个[ge4]
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
駕照
jiàzhào
bằng lái xe
高齡
gāolíng
cao tuổi
駕馭
jiàyù
thúc ngựa
駕
jià
đánh xe
駕車
jiàchē
lái xe
學齡
xuélíng
độ tuổi đi học
逐字解
Từng chữ trong từ
駕
giá
điều khiển, chèo thuyền, bay
齡
linh
tuổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
假令
jiǎlìng
nếu
嘉陵
Jiālíng
quận Gia Lăng của thành phố Nam Sung 南充市[Nan2 chong1 shi4], Tứ Xuyên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驾龄 nghĩa là gì? · Kaori Dict