學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄇㄚˋ

MẠ

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.mắng
  2. 2.chửi
  3. 3.rủa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:通[tong4],頓|顿[dun4]

Cách đọc khác:biến thể của 罵|骂[ma4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別罵人。

    bié mà rén

    Đừng chửi người khác

  • 2

    媽媽罵馬嗎?

    māma mà mǎ ma?

    Mẹ có đang mắng ngựa không?

  • 3

    別再罵湯姆了。

    bié zài mà Tāngmǔ le。

    Đừng còn mắng Tom nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骂 nghĩa là gì? · Kaori Dict