- 1.mắng
- 2.chửi
- 3.rủa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:通[tong4],頓|顿[dun4]
Cách đọc khác:mà — biến thể của 罵|骂[ma4]

例句Câu ví dụ
- 1
別罵人。
bié mà rén
Đừng chửi người khác
- 2
媽媽罵馬嗎?
māma mà mǎ ma?
Mẹ có đang mắng ngựa không?
- 3
別再罵湯姆了。
bié zài mà Tāngmǔ le。
Đừng còn mắng Tom nữa