學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
騷鬧
騷鬧
giản thể:
骚闹
sāo
nào
[ㄙㄠ ㄋㄠˋ]
TAO NÁO
1.
ồn ào; làm ầm ĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熱鬧
rènao
náo nhiệt và sôi động
鬧鐘
nàozhōng
đồng hồ báo thức
鬧
nào
ồn ào
騷擾
sāorǎo
quấy rầy
胡鬧
húnào
hành động tùy tiện và gây náo loạn
鬧事
nàoshì
gây rối
喧鬧
xuānnào
gây ồn
騷亂
sāoluàn
náo động; bạo loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
騷
tao
làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
鬧
náo
cãi vã
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骚闹 nghĩa là gì? · Kaori Dict