學華語Kaori Dict

骨頭

giản thể: 骨头

tou

ㄍㄨˇ ㄊㄡ˙

CỐT ĐẦU

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.xương
  2. 2.LT:根[gen1],塊|块[kuai4]
  3. 3.phẩm chất đạo đức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự cay đắng
  2. 5.tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯里有一塊骨頭。

    tāng lǐ yǒu yī kuài gǔ tou

    Có một miếng xương trong canh

  • 2

    “牽頭皮”、“收骨頭”、“戳壁腳”、“插外快”,慣用語多而幽默。

    “ qiāntóu pí ”、 “ shōu gǔtou ”、 “ chuōbìjiǎo ”、 “ chā wàikuài ”, guànyòngyǔ duō ér yōumò。

    'Trụ đầu da', 'Thu xương', 'Đâm chân tường', 'Chèn ngoài', các thành ngữ quen thuộc nhiều mà hài hước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨头 nghĩa là gì? · Kaori Dict