- 1.xương
- 2.LT:根[gen1],塊|块[kuai4]
- 3.phẩm chất đạo đức
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sự cay đắng
- 5.tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]

例句Câu ví dụ
- 1
湯里有一塊骨頭。
tāng lǐ yǒu yī kuài gǔ tou
Có một miếng xương trong canh
- 2
“牽頭皮”、“收骨頭”、“戳壁腳”、“插外快”,慣用語多而幽默。
“ qiāntóu pí ”、 “ shōu gǔtou ”、 “ chuōbìjiǎo ”、 “ chā wàikuài ”, guànyòngyǔ duō ér yōumò。
'Trụ đầu da', 'Thu xương', 'Đâm chân tường', 'Chèn ngoài', các thành ngữ quen thuộc nhiều mà hài hước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.