學華語Kaori Dict

高度

gāo

ㄍㄠ ㄉㄨˋ

CAO ĐỘ

HSK 5N/Adj
  1. 1.chiều cao
  2. 2.độ cao
  3. 3.độ nâng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cấp độ cao
  2. 5.rất
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他高度重視這件事。

    tā gāo dù zhòng shì zhè jiàn shì

    Ông rất coi trọng chuyện này

  • 2

    你的結論具有高度爭議性。

    nǐ de jiélùn jùyǒu gāodù zhēngyìxìng。

    Kết luận của bạn mang tính tranh luận cao

  • 3

    這是一個高度發展的文明。

    zhè shì yīge gāodù fāzhǎn de wénmíng。

    Đây là một nền văn minh phát triển cao.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高度 nghĩa là gì? · Kaori Dict