高足
gāozú
[ㄍㄠ ㄗㄨˊ]
CAO TÚC
- 1.kính ngữ: Đệ tử xuất sắc của bạn
- 2.học trò xuất sắc nhất của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.