學華語Kaori Dict

高音

gāoyīn

ㄍㄠ ㄧㄣ

CAO ÂM

  1. 1.âm cao độ lớn
  2. 2.giọng nữ cao
  3. 3.âm treble

例句Câu ví dụ

  • 1

    他連高音譜號和低音譜號都分不清。

    tā lián gāoyīn pǔ hào hé dīyīn pǔ hào dōu fēn bùqīng。

    Anh ấy không thể phân biệt được ký hiệu cao và ký hiệu trầm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高音 nghĩa là gì? · Kaori Dict