
例句Câu ví dụ
- 1
她不願松開我,直到我同意和她去電影院。
tā bùyuàn sōngkāi wǒ, zhídào wǒ tóngyì hé tā qù diànyǐngyuàn。
Cô ấy không chịu buông tay tôi cho đến khi tôi đồng ý đi xem phim cùng cô
- 2
我叫她不要松開繩子,但是她做了。
wǒ jiào tā bùyào sōngkāi shéngzi, dànshì tā zuò le。
Tôi bảo cô ấy đừng buông dây, nhưng cô ấy đã làm vậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!