學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬥魚
鬥魚
giản thể:
斗鱼
dòu
yú
[ㄉㄡˋ ㄩˊ]
ĐẨU NGƯ
1.
Cá betta; cá betta Thái Lan (Betta splendens)/ cá betta Trung Quốc; cá thần (chi Macropodus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
奮鬥
fèndòu
phấn đấu; đấu tranh
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
鬥爭
dòuzhēng
một cuộc đấu tranh
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
搏鬥
bódòu
vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
鬥志
dòuzhì
ý chí chiến đấu
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
逐字解
Từng chữ trong từ
鬥
đấu
tranh đấu, chiến đấu, cạnh tranh, tranh giành
魚
ngư
cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鬥魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict