- 1.Người hoặc phương tiện đột ngột xuất hiện từ điểm mù (đặc biệt là từ điểm mù vào làn đường ngược chiều)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.