學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魚麗陣
魚麗陣
giản thể:
鱼丽阵
yú
lì
zhèn
[ㄩˊ ㄌㄧˋ ㄓㄣˋ]
NGƯ LỆ TRẬN
1.
(cổ) trận hình bộ binh do chiến xa dẫn đầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
美麗
měilì
đẹp
陣
zhèn
bố trí quân đội
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
陣營
zhènyíng
nhóm người
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
陣容
zhènróng
bố trí quân sự
逐字解
Từng chữ trong từ
魚
ngư
cá
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
陣
trận
hàng quân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
玉里鎮
Yùlǐzhèn
thị trấn Yuli ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], đông Đài Loan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魚麗陣 nghĩa là gì? · Kaori Dict