學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魯君
魯君
giản thể:
鲁君
Lǔ
jūn
[ㄌㄨˇ ㄐㄩㄣ]
LỖ QUÂN
1.
vua nước Lỗ (người không trọng dụng Khổng Tử)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
君子
jūnzǐ
người quân tử
粗魯
cūlǔ
thô lỗ
魯莽
lǔmǎng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
君主
jūnzhǔ
quân chủ
國君
guójūn
quốc vương
暴君
bàojūn
bạo chúa
正人君子
zhèngrénjūnzi
quân tử ngay thẳng
君
jūn
quân chủ
逐字解
Từng chữ trong từ
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
君
quân
vua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陸軍
lùjūn
quân đội
記憶技巧
Mẹo nhớ
君
QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魯君 nghĩa là gì? · Kaori Dict