學華語Kaori Dict

giản thể:

jīng

ㄐㄧㄥ

KÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從來沒見過那麼大一條鯨。

    wǒ cóngláiméi jiàn guò nàme dàyī tiáo jīng。

    Tôi chưa bao giờ thấy con cá voi nào to như vậy

  • 2

    人們相信鯨有他們自己的語言。

    rénmen xiāngxìn jīng yǒu tāmen zìjǐ de yǔyán。

    Người ta tin rằng cá voi có ngôn ngữ riêng của chúng

  • 3

    鯨是被公認為最大的哺乳動物。

    jīng shì bèi gōngrèn wèi zuì dà de bǔrǔdòngwù。

    Cá voi được công nhận là loài động vật có vú lớn nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲸 nghĩa là gì? · Kaori Dict