學華語Kaori Dict

giản thể:

jiū

ㄐㄧㄡ

CƯU

  1. 1.chim cu gáy
  2. 2.(văn học) tụ tập

例句Câu ví dụ

  • 1

    愚鳩是已滅絕的動物。

    yú jiū shì yǐmiè jué de dòngwù。

    Chim cút là loài động vật đã tuyệt chủng.

  • 2

    關關雎鳩,在河之洲。窈窕淑女,君子好逑。

    guān guān jū jiū, zài hé zhī zhōu。 yǎotiǎo shūnǚ, jūnzǐ hǎo qiú。

    Quan quan雎鸠, ở sông hồ. Yêu窕 thục nữ, quân tử hảo cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸠 nghĩa là gì? · Kaori Dict