學華語Kaori Dict

雞毛

giản thể: 鸡毛

máo

ㄐㄧ ㄇㄠˊ

KÊ MAO

  1. 1.lông gà
  2. 2.Lượng từ: 根[gen1]
  3. 3.nhỏ nhặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天雞毛菜倒挺便宜的!

    jīntiān jīmáo cài dǎo tǐng piányi de!

    Hôm nay rau chân phải khá rẻ

  • 2

    瑪麗忙著拔雞毛。

    Mǎlì mángzhe bá jīmáo。

    Mary đang bận tách lông gà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸡毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict