學華語Kaori Dict

雞蛋

giản thể: 鸡蛋

dàn

ㄐㄧ ㄉㄢˋ

KÊ ĐẢN

HSK 1N
  1. 1.trứng (gà)
  2. 2.trứng gà
  3. 3.LT:個|个[ge4],打[da2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃雞蛋和肉。

    wǒ xiǎng chī jī dàn hé ròu

    Tôi muốn ăn trứng và thịt

  • 2

    雞蛋也賣完了。

    jīdàn yě màiwán le。

    Đã bán hết trứng

  • 3

    雞蛋在籃子里。

    jīdàn zài lánzi lǐ。

    Trứng ở trong rổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸡蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict