- 1.trứng (gà)
- 2.trứng gà
- 3.LT:個|个[ge4],打[da2]

例句Câu ví dụ
- 1
我想吃雞蛋和肉。
wǒ xiǎng chī jī dàn hé ròu
Tôi muốn ăn trứng và thịt
- 2
雞蛋也賣完了。
jīdàn yě màiwán le。
Đã bán hết trứng
- 3
雞蛋在籃子里。
jīdàn zài lánzi lǐ。
Trứng ở trong rổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.