學華語Kaori Dict

鴻蒙

giản thể: 鸿蒙

hóngméng

ㄏㄨㄥˊ ㄇㄥˊ

HỒNG MÔNG

  1. 1.(văn học) hỗn mang nguyên thủy (trạng thái trống rỗng trong thần thoại trước khi tạo ra vũ trụ)

Cách đọc khác:HóngméngHarmonyOS (hệ điều hành của Huawei)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸿蒙 nghĩa là gì? · Kaori Dict