- 1.thành phố Salt Lake, thủ phủ của Utah

例句Câu ví dụ
- 1
長野以46票對42票擊敗了鹽湖城。
Chángyě yǐ 4 6 piào duì 4 2 piào jībài le Yánhúchéng。
Nagano đã đánh bại Salt Lake City với 46 phiếu so với 42 phiếu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.