學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麥霸
麥霸
giản thể:
麦霸
mài
bà
[ㄇㄞˋ ㄅㄚˋ]
MẠCH BÁ
1.
người giành micro
2.
người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小麥
xiǎomài
lúa mì
霸佔
bàzhàn
chiếm giữ bằng vũ lực
麥
mài
lúa mì
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
霸道
bàdào
con đường bá chủ
霸王
bàwáng
bá chủ
稱霸
chēngbà
nghĩa đen: xưng bá
霸主
bàzhǔ
một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN)
逐字解
Từng chữ trong từ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
霸
bá
đàn áp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麦霸 nghĩa là gì? · Kaori Dict