- 1.lát bánh mì
- 2.bánh mì lát

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆往他的面包片上放了許多蜂蜜。
Tāngmǔ wǎng tā de miànbāopiàn shàng fàng le xǔduō fēngmì。
Tom đã đặt rất nhiều mật ong lên miếng bánh mì của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.